
|
|
 |
HỆ
THỐNG THÔNG TIN QUẢN
LÝ MÔI TRƯỜNG LƯU
VỰC SÔNG
Lợi
ích của quản lý
lưu vực sông: Các
chương trình quản
lý tổng hợp LVS có
thể tác động toàn
diện đến các
mặt kinh tế, xã
hội và đem lại
nhiều lợi ích cho
lưu vực như:

 |
Cấp
nước: Để
đáp ứng nhu
cầu sinh
hoạt của con
người và
phục vụ phát
triển kinh
tế - xã
hội, cả ba
nguồn nước
(nước mưa, nước
mặt và nước
ngầm) ở LVS
đều được
khai thác sử
dụng.
|
 |
Chất
lượng nước:
Các yếu tố
tự nhiên
ảnh hưởng
đến chất lượng
nước bao
gồm địa
chất, đất,
địa hình,
thảm thực
vật, quần
thể động
thực vật
hoang dã và khí
hậu. Nhưng
yếu tố quan
trọng hơn gây
ra các vấn đề
về chất lượng
nước chính là
các hoạt động
của con người
và vấn đề
sử dụng đất
trong lưu
vực. Quản lý
LVS sẽ phải
kiểm soát
chặt chẽ các
yếu tố này.
|
 |
Kiểm
soát lũ:
Việc cấp nước
đồng thời
đảm bảo
chống lũ có
thể là lý do
quan trọng
nhất của các
nỗ lực
quản lý LVS.
Cách tiếp
cận quản lý
tổng hợp LVS
quan tâm đến
các vùng đầu
nguồn và
bảo vệ các
vùng đất
ngập nước.
|
 |
Kiểm
soát bồi
lắng: Sự
bồi lắng có
thể ảnh hưởng
đến chất lượng
nước, sinh
cảnh, giao thông
thuỷ, kiểm
soát lũ và các
dịch vụ du
lịch, giải
trí. Nó còn
ảnh hưởng
đến các loài
cá do
bùn
lắng trên lòng
sông - nơi
cần thiết
cho chúng đẻ
trứng, và che
phủ các sinh
vật đáy quan
trọng trong
chuỗi thức
ăn.
|
 |
Giao
thông thuỷ: Các
hoạt động
giao thông
thuỷ và
dịch vụ
cảng thường
gây ô nhiễm
môi trường nước
do việc xả
dầu cặn và
các chất
thải có
nguồn gốc
dầu mỡ khoáng
cũng như
chất thải
sinh hoạt. Ngoài
ra, vấn đề
quan trọng
nhất về
mặt môi trường
với các
hoạt động
giao thông
thuỷ là sự
cố tràn
dầu.
|
 |
Phát
triển kinh
tế với các
công trình
thuỷ điện-thuỷ
lợi:
Có
thể thực
hiện các
mục tiêu phát
triển kinh
tế bằng
việc quản lý
LVS. Ở Việt
Nam ngay từ
những năm 80,
Nhà nước đã
đầu tư kinh
phí xây dựng
các hồ chứa
để tích nước
trong mùa mưa
lũ và xả nước
trong mùa
kiệt kết
hợp với phát
điện, điều
tiết lưu lượng
dòng chảy ở
hạ lưu và đẩy
lùi ranh giới
nhiễm mặn,
đảm bảo nhu
cầu cấp nước,
nuôi cá, cải
tạo môi trường.
|
 |
Đa
dạng sinh
học: LVS, đặc
biệt là
những nơi cư
trú ven sông là
nơi cư trú
cần thiết và
đa dạng cho
nhiều quá trình
và nhiều loài
sinh vật, đây
còn là nơi
cung cấp mối
liên kết
giữa hệ sinh
thái thuỷ
sinh với hệ
sinh thái vùng
cao. Chẳng
hạn như,
thảm thực
vật ven sông
sẽ kiểm soát
nhiều cơ
chế môi trường
của hệ sinh
thái sông, và
đóng vai trò
quan trọng
trong việc
quyết định
lưu lượng,
điều chỉnh
dòng chảy cũng
như nhiệt độ
sông. Các vùng
đất ngập nước
cũng đóng vai
trò quan
trọng tương
tự trong
việc duy trì
đa dạng sinh
học và các
quá trình
trong LVS.
Quản lý LVS có
thể là công
cụ được
sử dụng để
làm tăng số
lượng động
thực vật
hoang dã, một
nhân tố của
sự đa dạng
sinh thái.
Mặc dù không
phải là thích
hợp với
mọi trường
hợp nhưng
việc lập
kế hoạch
quản lý LVS có
thể bao gồm
những nỗ
lực tránh
sự suy thoái
nơi cư trú
của các loài
động thực
vật hoang dã
nguy cấp.
|
 |
Cá
và các sinh
vật thuỷ
sinh khác:
cần có các
hoạt động
quản lý LVS
để làm
giảm các
ảnh hưởng và
cải thiện,
bảo tồn loài
cá cũng như các
sinh vật
thuỷ sinh khác.
|
 |
Bảo
tồn sinh
cảnh: các LVS
khi được
bảo vệ tốt
sẽ phục vụ
cho nhiều
mục đích như
giải trí,
bảo vệ sinh
cảnh hoang dã,
lọc nước và
lưu giữ nước.
|
 |
Giải
trí-du lịch:
Nước cấp
cho các hoạt
động giải
trí-du lịch có
thể được tăng
cường bằng
việc quản lý
LVS. Chẳng
hạn như, các
hoạt động
quản lý LVS
ở phía hạ lưu
sẽ giúp đảm
bảo cấp nước
đầy đủ và
bảo vệ
chất lượng
nước, ngoài
ra còn có
thể đem lại
lợi ích cho các
hồ chứa, làm
tăng giá trị
của chúng đối
với các
hoạt động
giải trí như
bơi thuyền và
câu cá.
|
|
 |
|
|
|

|

|
|
|